Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | FJD |
0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.0013 FJD |
1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.0013 FJD |
2% Tỷ lệ ATM | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.0013 FJD |
3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.0013 FJD |
4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.0013 FJD |
5% Tỷ lệ kiosk | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.0013 FJD |
NGN | FJD |
1 | 0.0013 |
5 | 0.0067 |
10 | 0.013 |
20 | 0.027 |
50 | 0.067 |
100 | 0.13 |
250 | 0.34 |
500 | 0.67 |
1000 | 1.34 |
FJD | NGN |
1 | 743.21 |
5 | 3716.08 |
10 | 7432.17 |
20 | 14864.35 |
50 | 37160.88 |
100 | 74321.76 |
250 | 185804.4 |
500 | 371608.81 |
1000 | 743217.62 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN ( Naira Nigeria ) hoặc FJD ( Đô la Fiji ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.