Tỷ giá hối đoái NGN/HNL 0.019684 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Naira Nigeria (NGN) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | HNL |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.020 HNL |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.019 HNL |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.019 HNL |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.019 HNL |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.019 HNL |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.019 HNL |
| NGN | HNL |
| 1 | 0.020 |
| 5 | 0.098 |
| 10 | 0.20 |
| 20 | 0.39 |
| 50 | 0.98 |
| 100 | 1.96 |
| 250 | 4.92 |
| 500 | 9.84 |
| 1000 | 19.68 |
| HNL | NGN |
| 1 | 50.8 |
| 5 | 254.01 |
| 10 | 508.02 |
| 20 | 1016.05 |
| 50 | 2540.12 |
| 100 | 5080.25 |
| 250 | 12700.64 |
| 500 | 25401.28 |
| 1000 | 50802.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.