Tỷ giá hối đoái NGN/ISK 0.088216 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | ISK |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.088 ISK |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.087 ISK |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.086 ISK |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.086 ISK |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.085 ISK |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.084 ISK |
| NGN | ISK |
| 1 | 0.088 |
| 5 | 0.44 |
| 10 | 0.88 |
| 20 | 1.76 |
| 50 | 4.41 |
| 100 | 8.82 |
| 250 | 22.05 |
| 500 | 44.1 |
| 1000 | 88.21 |
| ISK | NGN |
| 1 | 11.33 |
| 5 | 56.67 |
| 10 | 113.35 |
| 20 | 226.71 |
| 50 | 566.78 |
| 100 | 1133.57 |
| 250 | 2833.93 |
| 500 | 5667.87 |
| 1000 | 11335.75 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.