Tỷ giá hối đoái NGN/KGS 0.062818 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | KGS |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.063 KGS |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.062 KGS |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.062 KGS |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.061 KGS |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.060 KGS |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.060 KGS |
| NGN | KGS |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.25 |
| 50 | 3.14 |
| 100 | 6.28 |
| 250 | 15.7 |
| 500 | 31.4 |
| 1000 | 62.81 |
| KGS | NGN |
| 1 | 15.91 |
| 5 | 79.59 |
| 10 | 159.18 |
| 20 | 318.37 |
| 50 | 795.94 |
| 100 | 1591.89 |
| 250 | 3979.72 |
| 500 | 7959.45 |
| 1000 | 15918.91 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.