Valuta Ex Logo

NGN đến LBP

Chuyển đổi Naira Nigeria (NGN) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NGN - Naira Nigeriaselect icon
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái NGN/LBP 66.09 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ngn-to-lbp?amount=1

Chuyển đổi từ Naira Nigeria (NGN) sang Bảng Li-băng (LBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Naira Nigeria (NGN) sang Bảng Li-băng (LBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NGN sang LBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Naira Nigeria là tiền tệ củaNigeria

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where NGN is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Naira Nigeria với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNGNPhí chuyển nhượngLBP
0%1 NGN0.0 NGN66.09 LBP
1%1 NGN0.010 NGN65.43 LBP
2%1 NGN0.020 NGN64.77 LBP
3%1 NGN0.030 NGN64.11 LBP
4%1 NGN0.040 NGN63.45 LBP
5%1 NGN0.050 NGN62.79 LBP

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Bảng Li-băng

NGNLBP
166.09
5330.48
10660.97
201321.95
503304.89
1006609.78
25016524.46
50033048.93
100066097.86

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Naira Nigeria

LBPNGN
10.015
50.076
100.15
200.30
500.76
1001.51
2503.78
5007.56
100015.12

Thông tin thêm về NGN hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ