Tỷ giá hối đoái NGN/LTL 0.0020734 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | LTL |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.0021 LTL |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.0021 LTL |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.0020 LTL |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.0020 LTL |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.0020 LTL |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.0020 LTL |
| NGN | LTL |
| 1 | 0.0021 |
| 5 | 0.010 |
| 10 | 0.021 |
| 20 | 0.041 |
| 50 | 0.10 |
| 100 | 0.21 |
| 250 | 0.52 |
| 500 | 1.03 |
| 1000 | 2.07 |
| LTL | NGN |
| 1 | 482.29 |
| 5 | 2411.45 |
| 10 | 4822.9 |
| 20 | 9645.81 |
| 50 | 24114.54 |
| 100 | 48229.09 |
| 250 | 120572.73 |
| 500 | 241145.47 |
| 1000 | 482290.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.