Tỷ giá hối đoái NGN/MAD 0.0067314 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | MAD |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.0067 MAD |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.0067 MAD |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.0066 MAD |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.0065 MAD |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.0065 MAD |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.0064 MAD |
| NGN | MAD |
| 1 | 0.0067 |
| 5 | 0.034 |
| 10 | 0.067 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.34 |
| 100 | 0.67 |
| 250 | 1.68 |
| 500 | 3.36 |
| 1000 | 6.73 |
| MAD | NGN |
| 1 | 148.55 |
| 5 | 742.79 |
| 10 | 1485.58 |
| 20 | 2971.16 |
| 50 | 7427.9 |
| 100 | 14855.8 |
| 250 | 37139.5 |
| 500 | 74279 |
| 1000 | 148558.01 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.