Valuta Ex Logo

NGN đến UAH

Chuyển đổi Naira Nigeria (NGN) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NGN - Naira Nigeriaselect icon
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái NGN/UAH 0.030367 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ngn-to-uah?amount=1

Naira Nigeria là tiền tệ củaNigeria

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where NGN is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Naira Nigeria với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNGNPhí chuyển nhượngUAH
0%1 NGN0.0 NGN0.030 UAH
1%1 NGN0.010 NGN0.030 UAH
2%1 NGN0.020 NGN0.030 UAH
3%1 NGN0.030 NGN0.029 UAH
4%1 NGN0.040 NGN0.029 UAH
5%1 NGN0.050 NGN0.029 UAH

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Hryvnia Ukraina

NGNUAH
10.030
50.15
100.30
200.61
501.51
1003.03
2507.59
50015.18
100030.36

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Naira Nigeria

UAHNGN
132.93
5164.65
10329.3
20658.6
501646.5
1003293
2508232.5
50016465.01
100032930.03

Thông tin thêm về NGN hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ