Tỷ giá hối đoái NGN/XAG 0.0000085209 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.0000085 XAG |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.0000084 XAG |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.0000084 XAG |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.0000083 XAG |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.0000082 XAG |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.0000081 XAG |
| NGN | XAG |
| 1 | 0.0000085 |
| 5 | 0.000043 |
| 10 | 0.000085 |
| 20 | 0.00017 |
| 50 | 0.00043 |
| 100 | 0.00085 |
| 250 | 0.0021 |
| 500 | 0.0043 |
| 1000 | 0.0085 |
| XAG | NGN |
| 1 | 117359.09 |
| 5 | 586795.48 |
| 10 | 1173590.97 |
| 20 | 2347181.94 |
| 50 | 5867954.87 |
| 100 | 11735909.74 |
| 250 | 29339774.35 |
| 500 | 58679548.71 |
| 1000 | 117359097.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.