Tỷ giá hối đoái NGN/XPF 0.072544 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | XPF |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.073 XPF |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.072 XPF |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.071 XPF |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.070 XPF |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.070 XPF |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.069 XPF |
| NGN | XPF |
| 1 | 0.073 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.73 |
| 20 | 1.45 |
| 50 | 3.62 |
| 100 | 7.25 |
| 250 | 18.13 |
| 500 | 36.27 |
| 1000 | 72.54 |
| XPF | NGN |
| 1 | 13.78 |
| 5 | 68.92 |
| 10 | 137.84 |
| 20 | 275.69 |
| 50 | 689.24 |
| 100 | 1378.48 |
| 250 | 3446.2 |
| 500 | 6892.4 |
| 1000 | 13784.81 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.