Tỷ giá hối đoái NIO/BYN 0.079971 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NIO | Phí chuyển nhượng | BYN |
| 0% | 1 NIO | 0.0 NIO | 0.080 BYN |
| 1% | 1 NIO | 0.010 NIO | 0.079 BYN |
| 2% | 1 NIO | 0.020 NIO | 0.078 BYN |
| 3% | 1 NIO | 0.030 NIO | 0.078 BYN |
| 4% | 1 NIO | 0.040 NIO | 0.077 BYN |
| 5% | 1 NIO | 0.050 NIO | 0.076 BYN |
| NIO | BYN |
| 1 | 0.080 |
| 5 | 0.40 |
| 10 | 0.80 |
| 20 | 1.59 |
| 50 | 3.99 |
| 100 | 7.99 |
| 250 | 19.99 |
| 500 | 39.98 |
| 1000 | 79.97 |
| BYN | NIO |
| 1 | 12.5 |
| 5 | 62.52 |
| 10 | 125.04 |
| 20 | 250.09 |
| 50 | 625.22 |
| 100 | 1250.45 |
| 250 | 3126.13 |
| 500 | 6252.26 |
| 1000 | 12504.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NIO (Córdoba Nicaragua) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.