Tỷ giá hối đoái NIO/CLF 0.00059349 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NIO | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 NIO | 0.0 NIO | 0.00059 CLF |
| 1% | 1 NIO | 0.010 NIO | 0.00059 CLF |
| 2% | 1 NIO | 0.020 NIO | 0.00058 CLF |
| 3% | 1 NIO | 0.030 NIO | 0.00058 CLF |
| 4% | 1 NIO | 0.040 NIO | 0.00057 CLF |
| 5% | 1 NIO | 0.050 NIO | 0.00056 CLF |
| NIO | CLF |
| 1 | 0.00059 |
| 5 | 0.0030 |
| 10 | 0.0059 |
| 20 | 0.012 |
| 50 | 0.030 |
| 100 | 0.059 |
| 250 | 0.15 |
| 500 | 0.30 |
| 1000 | 0.59 |
| CLF | NIO |
| 1 | 1684.94 |
| 5 | 8424.73 |
| 10 | 16849.47 |
| 20 | 33698.95 |
| 50 | 84247.39 |
| 100 | 168494.78 |
| 250 | 421236.95 |
| 500 | 842473.91 |
| 1000 | 1684947.82 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NIO (Córdoba Nicaragua) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.