Tỷ giá hối đoái NIO/CLF 0.00061218 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NIO | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 NIO | 0.0 NIO | 0.00061 CLF |
| 1% | 1 NIO | 0.010 NIO | 0.00061 CLF |
| 2% | 1 NIO | 0.020 NIO | 0.00060 CLF |
| 3% | 1 NIO | 0.030 NIO | 0.00059 CLF |
| 4% | 1 NIO | 0.040 NIO | 0.00059 CLF |
| 5% | 1 NIO | 0.050 NIO | 0.00058 CLF |
| NIO | CLF |
| 1 | 0.00061 |
| 5 | 0.0031 |
| 10 | 0.0061 |
| 20 | 0.012 |
| 50 | 0.031 |
| 100 | 0.061 |
| 250 | 0.15 |
| 500 | 0.31 |
| 1000 | 0.61 |
| CLF | NIO |
| 1 | 1633.51 |
| 5 | 8167.58 |
| 10 | 16335.17 |
| 20 | 32670.35 |
| 50 | 81675.88 |
| 100 | 163351.76 |
| 250 | 408379.41 |
| 500 | 816758.83 |
| 1000 | 1633517.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NIO (Córdoba Nicaragua) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.