Valuta Ex Logo

NIO đến EUR

Chuyển đổi Córdoba Nicaragua (NIO) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NIO - Córdoba Nicaraguaselect icon
C$
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái NIO/EUR 0.022918 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nio-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Córdoba Nicaragua (NIO) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Córdoba Nicaragua (NIO) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NIO sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Córdoba Nicaragua là tiền tệ củaNicaragua

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where NIO is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Córdoba Nicaragua với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNIOPhí chuyển nhượngEUR
0%1 NIO0.0 NIO0.023 EUR
1%1 NIO0.010 NIO0.023 EUR
2%1 NIO0.020 NIO0.022 EUR
3%1 NIO0.030 NIO0.022 EUR
4%1 NIO0.040 NIO0.022 EUR
5%1 NIO0.050 NIO0.022 EUR

Chuyển đổi Córdoba Nicaragua thành Euro

NIOEUR
10.023
50.11
100.23
200.46
501.14
1002.29
2505.72
50011.45
100022.91

Chuyển đổi Euro thành Córdoba Nicaragua

EURNIO
143.63
5218.17
10436.34
20872.68
502181.7
1004363.41
25010908.52
50021817.05
100043634.11

Thông tin thêm về NIO hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NIO (Córdoba Nicaragua) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ