Tỷ giá hối đoái NIO/FJD 0.059438 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NIO | Phí chuyển nhượng | FJD |
| 0% | 1 NIO | 0.0 NIO | 0.059 FJD |
| 1% | 1 NIO | 0.010 NIO | 0.059 FJD |
| 2% | 1 NIO | 0.020 NIO | 0.058 FJD |
| 3% | 1 NIO | 0.030 NIO | 0.058 FJD |
| 4% | 1 NIO | 0.040 NIO | 0.057 FJD |
| 5% | 1 NIO | 0.050 NIO | 0.056 FJD |
| NIO | FJD |
| 1 | 0.059 |
| 5 | 0.30 |
| 10 | 0.59 |
| 20 | 1.18 |
| 50 | 2.97 |
| 100 | 5.94 |
| 250 | 14.85 |
| 500 | 29.71 |
| 1000 | 59.43 |
| FJD | NIO |
| 1 | 16.82 |
| 5 | 84.12 |
| 10 | 168.24 |
| 20 | 336.48 |
| 50 | 841.2 |
| 100 | 1682.41 |
| 250 | 4206.04 |
| 500 | 8412.08 |
| 1000 | 16824.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NIO (Córdoba Nicaragua) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.