Tỷ giá hối đoái NIO/XAU 0.0000088044 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | NIO | Phí chuyển nhượng | XAU |
0% | 1 NIO | 0.0 NIO | 0.0000088 XAU |
1% | 1 NIO | 0.010 NIO | 0.0000087 XAU |
2% | 1 NIO | 0.020 NIO | 0.0000086 XAU |
3% | 1 NIO | 0.030 NIO | 0.0000085 XAU |
4% | 1 NIO | 0.040 NIO | 0.0000085 XAU |
5% | 1 NIO | 0.050 NIO | 0.0000084 XAU |
NIO | XAU |
1 | 0.0000088 |
5 | 0.000044 |
10 | 0.000088 |
20 | 0.00018 |
50 | 0.00044 |
100 | 0.00088 |
250 | 0.0022 |
500 | 0.0044 |
1000 | 0.0088 |
XAU | NIO |
1 | 113579.82 |
5 | 567899.12 |
10 | 1135798.24 |
20 | 2271596.48 |
50 | 5678991.2 |
100 | 11357982.4 |
250 | 28394956.01 |
500 | 56789912.03 |
1000 | 113579824.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NIO (Córdoba Nicaragua) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.