Valuta Ex Logo

NOK đến IDR

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) sang Rupiah Indonesia (IDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Krone Na Uy (NOK) bằng 1896.11 Rupiah Indonesia (IDR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

NOK - Krone Na Uyselect icon
kr
IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp

Tỷ giá hối đoái NOK/IDR 1896.11 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/nok-to-idr?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Na Uy (NOK) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Rupiah Indonesia (IDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NOK sang IDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Rupiah Indonesia là tiền tệ của Indonesia

world mapcountries where NOK is usedcountries where IDR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Na Uy với Rupiah Indonesia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNOKPhí chuyển nhượngIDR
0%1 NOK0.0 NOK1896.11 IDR
1%1 NOK0.010 NOK1877.15 IDR
2%1 NOK0.020 NOK1858.19 IDR
3%1 NOK0.030 NOK1839.23 IDR
4%1 NOK0.040 NOK1820.27 IDR
5%1 NOK0.050 NOK1801.3 IDR

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Rupiah Indonesia

NOKIDR
11896.11
59480.57
1018961.15
2037922.31
5094805.78
100189611.56
250474028.9
500948057.81
10001896115.63

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Krone Na Uy

IDRNOK
10.00053
50.0026
100.0053
200.011
500.026
1000.053
2500.13
5000.26
10000.53

Thông tin thêm về NOK hoặc IDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc IDR (Rupiah Indonesia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ