Valuta Ex Logo

NOK đến LBP

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NOK - Krone Na Uyselect icon
kr
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái NOK/LBP 9420.31 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nok-to-lbp?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Na Uy (NOK) sang Bảng Li-băng (LBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Bảng Li-băng (LBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NOK sang LBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where NOK is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Na Uy với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNOKPhí chuyển nhượngLBP
0%1 NOK0.0 NOK9420.31 LBP
1%1 NOK0.010 NOK9326.1 LBP
2%1 NOK0.020 NOK9231.9 LBP
3%1 NOK0.030 NOK9137.7 LBP
4%1 NOK0.040 NOK9043.49 LBP
5%1 NOK0.050 NOK8949.29 LBP

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Bảng Li-băng

NOKLBP
19420.31
547101.56
1094203.12
20188406.24
50471015.62
100942031.24
2502355078.11
5004710156.22
10009420312.45

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Krone Na Uy

LBPNOK
10.00011
50.00053
100.0011
200.0021
500.0053
1000.011
2500.027
5000.053
10000.11

Thông tin thêm về NOK hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ