1 Krone Na Uy (NOK) bằng 0.064689 Lats Latvia (LVL) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái NOK/LVL 0.064689 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | NOK | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 NOK | 0.0 NOK | 0.065 LVL |
| 1% | 1 NOK | 0.010 NOK | 0.064 LVL |
| 2% | 1 NOK | 0.020 NOK | 0.063 LVL |
| 3% | 1 NOK | 0.030 NOK | 0.063 LVL |
| 4% | 1 NOK | 0.040 NOK | 0.062 LVL |
| 5% | 1 NOK | 0.050 NOK | 0.061 LVL |
| NOK | LVL |
| 1 | 0.065 |
| 5 | 0.32 |
| 10 | 0.65 |
| 20 | 1.29 |
| 50 | 3.23 |
| 100 | 6.46 |
| 250 | 16.17 |
| 500 | 32.34 |
| 1000 | 64.68 |
| LVL | NOK |
| 1 | 15.45 |
| 5 | 77.29 |
| 10 | 154.58 |
| 20 | 309.17 |
| 50 | 772.93 |
| 100 | 1545.86 |
| 250 | 3864.67 |
| 500 | 7729.34 |
| 1000 | 15458.68 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.