Tỷ giá hối đoái NOK/LVL 0.062689 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NOK | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 NOK | 0.0 NOK | 0.063 LVL |
| 1% | 1 NOK | 0.010 NOK | 0.062 LVL |
| 2% | 1 NOK | 0.020 NOK | 0.061 LVL |
| 3% | 1 NOK | 0.030 NOK | 0.061 LVL |
| 4% | 1 NOK | 0.040 NOK | 0.060 LVL |
| 5% | 1 NOK | 0.050 NOK | 0.060 LVL |
| NOK | LVL |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.25 |
| 50 | 3.13 |
| 100 | 6.26 |
| 250 | 15.67 |
| 500 | 31.34 |
| 1000 | 62.68 |
| LVL | NOK |
| 1 | 15.95 |
| 5 | 79.75 |
| 10 | 159.51 |
| 20 | 319.03 |
| 50 | 797.58 |
| 100 | 1595.17 |
| 250 | 3987.93 |
| 500 | 7975.86 |
| 1000 | 15951.72 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.