Tỷ giá hối đoái NOK/LVL 0.061833 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | NOK | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 NOK | 0.0 NOK | 0.062 LVL |
| 1% | 1 NOK | 0.010 NOK | 0.061 LVL |
| 2% | 1 NOK | 0.020 NOK | 0.061 LVL |
| 3% | 1 NOK | 0.030 NOK | 0.060 LVL |
| 4% | 1 NOK | 0.040 NOK | 0.059 LVL |
| 5% | 1 NOK | 0.050 NOK | 0.059 LVL |
| NOK | LVL |
| 1 | 0.062 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.62 |
| 20 | 1.23 |
| 50 | 3.09 |
| 100 | 6.18 |
| 250 | 15.45 |
| 500 | 30.91 |
| 1000 | 61.83 |
| LVL | NOK |
| 1 | 16.17 |
| 5 | 80.86 |
| 10 | 161.72 |
| 20 | 323.45 |
| 50 | 808.62 |
| 100 | 1617.25 |
| 250 | 4043.13 |
| 500 | 8086.26 |
| 1000 | 16172.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.