Valuta Ex Logo

NOK đến LVL

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Krone Na Uy (NOK) bằng 0.064689 Lats Latvia (LVL) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

NOK - Krone Na Uyselect icon
kr
LVL - Lats Latviaselect icon
Ls

Tỷ giá hối đoái NOK/LVL 0.064689 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/nok-to-lvl?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Na Uy (NOK) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NOK sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world mapcountries where NOK is usedcountries where LVL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Na Uy với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNOKPhí chuyển nhượngLVL
0%1 NOK0.0 NOK0.065 LVL
1%1 NOK0.010 NOK0.064 LVL
2%1 NOK0.020 NOK0.063 LVL
3%1 NOK0.030 NOK0.063 LVL
4%1 NOK0.040 NOK0.062 LVL
5%1 NOK0.050 NOK0.061 LVL

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Lats Latvia

NOKLVL
10.065
50.32
100.65
201.29
503.23
1006.46
25016.17
50032.34
100064.68

Chuyển đổi Lats Latvia thành Krone Na Uy

LVLNOK
115.45
577.29
10154.58
20309.17
50772.93
1001545.86
2503864.67
5007729.34
100015458.68

Thông tin thêm về NOK hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ