Tỷ giá hối đoái NOK/XAU 0.000022312 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NOK | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 NOK | 0.0 NOK | 0.000022 XAU |
| 1% | 1 NOK | 0.010 NOK | 0.000022 XAU |
| 2% | 1 NOK | 0.020 NOK | 0.000022 XAU |
| 3% | 1 NOK | 0.030 NOK | 0.000022 XAU |
| 4% | 1 NOK | 0.040 NOK | 0.000021 XAU |
| 5% | 1 NOK | 0.050 NOK | 0.000021 XAU |
| NOK | XAU |
| 1 | 0.000022 |
| 5 | 0.00011 |
| 10 | 0.00022 |
| 20 | 0.00045 |
| 50 | 0.0011 |
| 100 | 0.0022 |
| 250 | 0.0056 |
| 500 | 0.011 |
| 1000 | 0.022 |
| XAU | NOK |
| 1 | 44818.09 |
| 5 | 224090.48 |
| 10 | 448180.97 |
| 20 | 896361.94 |
| 50 | 2240904.86 |
| 100 | 4481809.73 |
| 250 | 11204524.33 |
| 500 | 22409048.67 |
| 1000 | 44818097.34 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.