Valuta Ex Logo

NPR đến AOA

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Kwanza Angola (AOA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NPR - Rupee Nepalselect icon
AOA - Kwanza Angolaselect icon
Kz

Tỷ giá hối đoái NPR/AOA 6.32 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/npr-to-aoa?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Kwanza Angola (AOA)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Kwanza Angola (AOA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang AOA của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

Kwanza Angola là tiền tệ củaAngola

world mapcountries where NPR is usedcountries where AOA is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Kwanza Angola

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNPRPhí chuyển nhượngAOA
0%1 NPR0.0 NPR6.32 AOA
1%1 NPR0.010 NPR6.26 AOA
2%1 NPR0.020 NPR6.2 AOA
3%1 NPR0.030 NPR6.13 AOA
4%1 NPR0.040 NPR6.07 AOA
5%1 NPR0.050 NPR6.01 AOA

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Kwanza Angola

NPRAOA
16.32
531.63
1063.27
20126.54
50316.35
100632.7
2501581.77
5003163.54
10006327.09

Chuyển đổi Kwanza Angola thành Rupee Nepal

AOANPR
10.16
50.79
101.58
203.16
507.9
10015.8
25039.51
50079.02
1000158.05

Thông tin thêm về NPR hoặc AOA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc AOA (Kwanza Angola), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ