1 Rupee Nepal (NPR) bằng 0.0093912 Đô la Australia (AUD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái NPR/AUD 0.0093912 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Đô la Australia (AUD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.0094 AUD |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.0093 AUD |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.0092 AUD |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.0091 AUD |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.0090 AUD |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.0089 AUD |
| NPR | AUD |
| 1 | 0.0094 |
| 5 | 0.047 |
| 10 | 0.094 |
| 20 | 0.19 |
| 50 | 0.47 |
| 100 | 0.94 |
| 250 | 2.34 |
| 500 | 4.69 |
| 1000 | 9.39 |
| AUD | NPR |
| 1 | 106.48 |
| 5 | 532.41 |
| 10 | 1064.82 |
| 20 | 2129.65 |
| 50 | 5324.12 |
| 100 | 10648.25 |
| 250 | 26620.63 |
| 500 | 53241.26 |
| 1000 | 106482.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.