Valuta Ex Logo

NPR đến ETB

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NPR - Rupee Nepalselect icon
ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái NPR/ETB 1.07 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/npr-to-etb?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

world mapcountries where NPR is usedcountries where ETB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNPRPhí chuyển nhượngETB
0%1 NPR0.0 NPR1.07 ETB
1%1 NPR0.010 NPR1.06 ETB
2%1 NPR0.020 NPR1.04 ETB
3%1 NPR0.030 NPR1.03 ETB
4%1 NPR0.040 NPR1.02 ETB
5%1 NPR0.050 NPR1.01 ETB

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Birr Ethiopia

NPRETB
11.07
55.35
1010.7
2021.41
5053.54
100107.08
250267.71
500535.43
10001070.87

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Rupee Nepal

ETBNPR
10.93
54.66
109.33
2018.67
5046.69
10093.38
250233.45
500466.9
1000933.81

Thông tin thêm về NPR hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ