Tỷ giá hối đoái NPR/GGP 0.0049201 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | GGP |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.0049 GGP |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.0049 GGP |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.0048 GGP |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.0048 GGP |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.0047 GGP |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.0047 GGP |
| NPR | GGP |
| 1 | 0.0049 |
| 5 | 0.025 |
| 10 | 0.049 |
| 20 | 0.098 |
| 50 | 0.25 |
| 100 | 0.49 |
| 250 | 1.23 |
| 500 | 2.46 |
| 1000 | 4.92 |
| GGP | NPR |
| 1 | 203.24 |
| 5 | 1016.24 |
| 10 | 2032.48 |
| 20 | 4064.96 |
| 50 | 10162.4 |
| 100 | 20324.81 |
| 250 | 50812.02 |
| 500 | 101624.05 |
| 1000 | 203248.1 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.