1 Rupee Nepal (NPR) bằng 0.051406 Đô la Hồng Kông (HKD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái NPR/HKD 0.051406 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | HKD |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.051 HKD |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.051 HKD |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.050 HKD |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.050 HKD |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.049 HKD |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.049 HKD |
| NPR | HKD |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.02 |
| 50 | 2.57 |
| 100 | 5.14 |
| 250 | 12.85 |
| 500 | 25.7 |
| 1000 | 51.4 |
| HKD | NPR |
| 1 | 19.45 |
| 5 | 97.26 |
| 10 | 194.53 |
| 20 | 389.06 |
| 50 | 972.65 |
| 100 | 1945.31 |
| 250 | 4863.28 |
| 500 | 9726.57 |
| 1000 | 19453.15 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.