Tỷ giá hối đoái NPR/IMP 0.0049822 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | IMP |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.0050 IMP |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.0049 IMP |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.0049 IMP |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.0048 IMP |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.0048 IMP |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.0047 IMP |
| NPR | IMP |
| 1 | 0.0050 |
| 5 | 0.025 |
| 10 | 0.050 |
| 20 | 0.10 |
| 50 | 0.25 |
| 100 | 0.50 |
| 250 | 1.24 |
| 500 | 2.49 |
| 1000 | 4.98 |
| IMP | NPR |
| 1 | 200.71 |
| 5 | 1003.56 |
| 10 | 2007.13 |
| 20 | 4014.26 |
| 50 | 10035.66 |
| 100 | 20071.32 |
| 250 | 50178.31 |
| 500 | 100356.63 |
| 1000 | 200713.27 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.