Valuta Ex Logo

NPR đến MKD

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NPR - Rupee Nepalselect icon
MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден

Tỷ giá hối đoái NPR/MKD 0.35864 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/npr-to-mkd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

world mapcountries where NPR is usedcountries where MKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNPRPhí chuyển nhượngMKD
0%1 NPR0.0 NPR0.36 MKD
1%1 NPR0.010 NPR0.36 MKD
2%1 NPR0.020 NPR0.35 MKD
3%1 NPR0.030 NPR0.35 MKD
4%1 NPR0.040 NPR0.34 MKD
5%1 NPR0.050 NPR0.34 MKD

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Denar Macedonia

NPRMKD
10.36
51.79
103.58
207.17
5017.93
10035.86
25089.65
500179.31
1000358.63

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Rupee Nepal

MKDNPR
12.78
513.94
1027.88
2055.76
50139.41
100278.83
250697.08
5001394.16
10002788.32

Thông tin thêm về NPR hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ