Tỷ giá hối đoái NPR/RON 0.028953 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | RON |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.029 RON |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.029 RON |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.028 RON |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.028 RON |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.028 RON |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.028 RON |
| NPR | RON |
| 1 | 0.029 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.29 |
| 20 | 0.58 |
| 50 | 1.44 |
| 100 | 2.89 |
| 250 | 7.23 |
| 500 | 14.47 |
| 1000 | 28.95 |
| RON | NPR |
| 1 | 34.53 |
| 5 | 172.69 |
| 10 | 345.38 |
| 20 | 690.76 |
| 50 | 1726.92 |
| 100 | 3453.84 |
| 250 | 8634.61 |
| 500 | 17269.23 |
| 1000 | 34538.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.