Tỷ giá hối đoái NPR/XAG 0.000079787 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.000080 XAG |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.000079 XAG |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.000078 XAG |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.000077 XAG |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.000077 XAG |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.000076 XAG |
| NPR | XAG |
| 1 | 0.000080 |
| 5 | 0.00040 |
| 10 | 0.00080 |
| 20 | 0.0016 |
| 50 | 0.0040 |
| 100 | 0.0080 |
| 250 | 0.020 |
| 500 | 0.040 |
| 1000 | 0.080 |
| XAG | NPR |
| 1 | 12533.32 |
| 5 | 62666.61 |
| 10 | 125333.23 |
| 20 | 250666.47 |
| 50 | 626666.17 |
| 100 | 1253332.35 |
| 250 | 3133330.87 |
| 500 | 6266661.75 |
| 1000 | 12533323.51 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.