Valuta Ex Logo

NPR đến XAG

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NPR - Rupee Nepalselect icon
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái NPR/XAG 0.000079787 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/npr-to-xag?amount=1

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNPRPhí chuyển nhượngXAG
0%1 NPR0.0 NPR0.000080 XAG
1%1 NPR0.010 NPR0.000079 XAG
2%1 NPR0.020 NPR0.000078 XAG
3%1 NPR0.030 NPR0.000077 XAG
4%1 NPR0.040 NPR0.000077 XAG
5%1 NPR0.050 NPR0.000076 XAG

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Bạc

NPRXAG
10.000080
50.00040
100.00080
200.0016
500.0040
1000.0080
2500.020
5000.040
10000.080

Chuyển đổi Bạc thành Rupee Nepal

XAGNPR
112533.32
562666.61
10125333.23
20250666.47
50626666.17
1001253332.35
2503133330.87
5006266661.75
100012533323.51

Thông tin thêm về NPR hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ