Valuta Ex Logo

NZD đến BYR

Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NZD - Đô la New Zealandselect icon
$
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái NZD/BYR 11844.04 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nzd-to-byr?amount=1

Đô la New Zealand là tiền tệ củaQuần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where NZD is usedcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la New Zealand với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNZDPhí chuyển nhượngBYR
0%1 NZD0.0 NZD11844.04 BYR
1%1 NZD0.010 NZD11725.6 BYR
2%1 NZD0.020 NZD11607.16 BYR
3%1 NZD0.030 NZD11488.72 BYR
4%1 NZD0.040 NZD11370.28 BYR
5%1 NZD0.050 NZD11251.84 BYR

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Rúp Belarus (2000–2016)

NZDBYR
111844.04
559220.22
10118440.45
20236880.9
50592202.26
1001184404.53
2502961011.33
5005922022.67
100011844045.34

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Đô la New Zealand

BYRNZD
10.000084
50.00042
100.00084
200.0017
500.0042
1000.0084
2500.021
5000.042
10000.084

Thông tin thêm về NZD hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NZD (Đô la New Zealand) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ