Valuta Ex Logo

NZD đến JPY

Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la New Zealand (NZD) bằng 94.81 Yên Nhật (JPY) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

NZD - Đô la New Zealandselect icon
$
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái NZD/JPY 94.81 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/nzd-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la New Zealand (NZD) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la New Zealand (NZD) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NZD sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world mapcountries where NZD is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la New Zealand với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNZDPhí chuyển nhượngJPY
0%1 NZD0.0 NZD94.81 JPY
1%1 NZD0.010 NZD93.86 JPY
2%1 NZD0.020 NZD92.92 JPY
3%1 NZD0.030 NZD91.97 JPY
4%1 NZD0.040 NZD91.02 JPY
5%1 NZD0.050 NZD90.07 JPY

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Yên Nhật

NZDJPY
194.81
5474.08
10948.17
201896.34
504740.87
1009481.74
25023704.36
50047408.73
100094817.47

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la New Zealand

JPYNZD
10.011
50.053
100.11
200.21
500.53
1001.05
2502.63
5005.27
100010.54

Thông tin thêm về NZD hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NZD (Đô la New Zealand) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ