Tỷ giá hối đoái NZD/XAU 0.00011993 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NZD | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 NZD | 0.0 NZD | 0.00012 XAU |
| 1% | 1 NZD | 0.010 NZD | 0.00012 XAU |
| 2% | 1 NZD | 0.020 NZD | 0.00012 XAU |
| 3% | 1 NZD | 0.030 NZD | 0.00012 XAU |
| 4% | 1 NZD | 0.040 NZD | 0.00012 XAU |
| 5% | 1 NZD | 0.050 NZD | 0.00011 XAU |
| NZD | XAU |
| 1 | 0.00012 |
| 5 | 0.00060 |
| 10 | 0.0012 |
| 20 | 0.0024 |
| 50 | 0.0060 |
| 100 | 0.012 |
| 250 | 0.030 |
| 500 | 0.060 |
| 1000 | 0.12 |
| XAU | NZD |
| 1 | 8338.25 |
| 5 | 41691.25 |
| 10 | 83382.51 |
| 20 | 166765.02 |
| 50 | 416912.56 |
| 100 | 833825.12 |
| 250 | 2084562.8 |
| 500 | 4169125.61 |
| 1000 | 8338251.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NZD (Đô la New Zealand) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.