Valuta Ex Logo

OMR đến AFN

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Afghani Afghanistan (AFN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
AFN - Afghani Afghanistanselect icon
؋

Tỷ giá hối đoái OMR/AFN 165.93 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-afn?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Afghani Afghanistan (AFN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Afghani Afghanistan (AFN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang AFN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Afghani Afghanistan là tiền tệ củaAfghanistan

world mapcountries where OMR is usedcountries where AFN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Afghani Afghanistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngAFN
0%1 OMR0.0 OMR165.93 AFN
1%1 OMR0.010 OMR164.27 AFN
2%1 OMR0.020 OMR162.61 AFN
3%1 OMR0.030 OMR160.95 AFN
4%1 OMR0.040 OMR159.29 AFN
5%1 OMR0.050 OMR157.63 AFN

Chuyển đổi Rial Oman thành Afghani Afghanistan

OMRAFN
1165.93
5829.66
101659.32
203318.65
508296.64
10016593.28
25041483.2
50082966.41
1000165932.83

Chuyển đổi Afghani Afghanistan thành Rial Oman

AFNOMR
10.0060
50.030
100.060
200.12
500.30
1000.60
2501.5
5003.01
10006.02

Thông tin thêm về OMR hoặc AFN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc AFN (Afghani Afghanistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ