Valuta Ex Logo

OMR đến CNY

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
CNY - Nhân dân tệselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái OMR/CNY 17.96 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-cny?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

world mapcountries where OMR is usedcountries where CNY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngCNY
0%1 OMR0.0 OMR17.96 CNY
1%1 OMR0.010 OMR17.78 CNY
2%1 OMR0.020 OMR17.6 CNY
3%1 OMR0.030 OMR17.42 CNY
4%1 OMR0.040 OMR17.24 CNY
5%1 OMR0.050 OMR17.06 CNY

Chuyển đổi Rial Oman thành Nhân dân tệ

OMRCNY
117.96
589.83
10179.67
20359.35
50898.38
1001796.77
2504491.94
5008983.89
100017967.78

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rial Oman

CNYOMR
10.056
50.28
100.56
201.11
502.78
1005.56
25013.91
50027.82
100055.65

Thông tin thêm về OMR hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ