Valuta Ex Logo

OMR đến CZK

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon

Tỷ giá hối đoái OMR/CZK 53.63 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-czk?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang CZK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

world mapcountries where OMR is usedcountries where CZK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Koruna Cộng hòa Séc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngCZK
0%1 OMR0.0 OMR53.63 CZK
1%1 OMR0.010 OMR53.09 CZK
2%1 OMR0.020 OMR52.56 CZK
3%1 OMR0.030 OMR52.02 CZK
4%1 OMR0.040 OMR51.48 CZK
5%1 OMR0.050 OMR50.95 CZK

Chuyển đổi Rial Oman thành Koruna Cộng hòa Séc

OMRCZK
153.63
5268.16
10536.32
201072.65
502681.64
1005363.28
25013408.2
50026816.4
100053632.8

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Rial Oman

CZKOMR
10.019
50.093
100.19
200.37
500.93
1001.86
2504.66
5009.32
100018.64

Thông tin thêm về OMR hoặc CZK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ