Valuta Ex Logo

OMR đến ETB

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái OMR/ETB 405.11 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-etb?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

world mapcountries where OMR is usedcountries where ETB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngETB
0%1 OMR0.0 OMR405.11 ETB
1%1 OMR0.010 OMR401.06 ETB
2%1 OMR0.020 OMR397.01 ETB
3%1 OMR0.030 OMR392.96 ETB
4%1 OMR0.040 OMR388.91 ETB
5%1 OMR0.050 OMR384.86 ETB

Chuyển đổi Rial Oman thành Birr Ethiopia

OMRETB
1405.11
52025.59
104051.18
208102.36
5020255.91
10040511.83
250101279.59
500202559.19
1000405118.38

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Rial Oman

ETBOMR
10.0025
50.012
100.025
200.049
500.12
1000.25
2500.62
5001.23
10002.46

Thông tin thêm về OMR hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ