Valuta Ex Logo

OMR đến ETB

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái OMR/ETB 404.07 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-etb?amount=1

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

world mapcountries where OMR is usedcountries where ETB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngETB
0%1 OMR0.0 OMR404.07 ETB
1%1 OMR0.010 OMR400.03 ETB
2%1 OMR0.020 OMR395.99 ETB
3%1 OMR0.030 OMR391.95 ETB
4%1 OMR0.040 OMR387.91 ETB
5%1 OMR0.050 OMR383.86 ETB

Chuyển đổi Rial Oman thành Birr Ethiopia

OMRETB
1404.07
52020.36
104040.73
208081.46
5020203.65
10040407.3
250101018.26
500202036.52
1000404073.04

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Rial Oman

ETBOMR
10.0025
50.012
100.025
200.049
500.12
1000.25
2500.62
5001.23
10002.47

Thông tin thêm về OMR hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ