Valuta Ex Logo

OMR đến GYD

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái OMR/GYD 546.28 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where OMR is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngGYD
0%1 OMR0.0 OMR546.28 GYD
1%1 OMR0.010 OMR540.81 GYD
2%1 OMR0.020 OMR535.35 GYD
3%1 OMR0.030 OMR529.89 GYD
4%1 OMR0.040 OMR524.43 GYD
5%1 OMR0.050 OMR518.96 GYD

Chuyển đổi Rial Oman thành Đô la Guyana

OMRGYD
1546.28
52731.4
105462.81
2010925.62
5027314.06
10054628.13
250136570.34
500273140.69
1000546281.39

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Rial Oman

GYDOMR
10.0018
50.0092
100.018
200.037
500.092
1000.18
2500.46
5000.92
10001.83

Thông tin thêm về OMR hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ