Valuta Ex Logo

OMR đến HNL

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
HNL - Lempira Hondurasselect icon
L

Tỷ giá hối đoái OMR/HNL 68.75 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-hnl?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

world mapcountries where OMR is usedcountries where HNL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngHNL
0%1 OMR0.0 OMR68.75 HNL
1%1 OMR0.010 OMR68.06 HNL
2%1 OMR0.020 OMR67.37 HNL
3%1 OMR0.030 OMR66.68 HNL
4%1 OMR0.040 OMR66 HNL
5%1 OMR0.050 OMR65.31 HNL

Chuyển đổi Rial Oman thành Lempira Honduras

OMRHNL
168.75
5343.75
10687.5
201375.01
503437.52
1006875.05
25017187.63
50034375.27
100068750.55

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Rial Oman

HNLOMR
10.015
50.073
100.15
200.29
500.73
1001.45
2503.63
5007.27
100014.54

Thông tin thêm về OMR hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ