Valuta Ex Logo

OMR đến IDR

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Rupiah Indonesia (IDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Rial Oman (OMR) bằng 46122.35 Rupiah Indonesia (IDR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp

Tỷ giá hối đoái OMR/IDR 46122.35 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/omr-to-idr?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Rupiah Indonesia (IDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang IDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Rupiah Indonesia là tiền tệ của Indonesia

world mapcountries where OMR is usedcountries where IDR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Rupiah Indonesia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngIDR
0%1 OMR0.0 OMR46122.35 IDR
1%1 OMR0.010 OMR45661.13 IDR
2%1 OMR0.020 OMR45199.9 IDR
3%1 OMR0.030 OMR44738.68 IDR
4%1 OMR0.040 OMR44277.46 IDR
5%1 OMR0.050 OMR43816.23 IDR

Chuyển đổi Rial Oman thành Rupiah Indonesia

OMRIDR
146122.35
5230611.78
10461223.56
20922447.13
502306117.83
1004612235.66
25011530589.15
50023061178.31
100046122356.62

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Rial Oman

IDROMR
10.000022
50.00011
100.00022
200.00043
500.0011
1000.0022
2500.0054
5000.011
10000.022

Thông tin thêm về OMR hoặc IDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc IDR (Rupiah Indonesia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ