Valuta Ex Logo

OMR đến ILS

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái OMR/ILS 8.04 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where OMR is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngILS
0%1 OMR0.0 OMR8.04 ILS
1%1 OMR0.010 OMR7.96 ILS
2%1 OMR0.020 OMR7.88 ILS
3%1 OMR0.030 OMR7.8 ILS
4%1 OMR0.040 OMR7.72 ILS
5%1 OMR0.050 OMR7.63 ILS

Chuyển đổi Rial Oman thành Sheqel Israel mới

OMRILS
18.04
540.21
1080.42
20160.84
50402.1
100804.2
2502010.51
5004021.03
10008042.06

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rial Oman

ILSOMR
10.12
50.62
101.24
202.48
506.21
10012.43
25031.08
50062.17
1000124.34

Thông tin thêm về OMR hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ