Valuta Ex Logo

OMR đến INR

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
INR - Rupee Ấn Độselect icon

Tỷ giá hối đoái OMR/INR 235.58 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-inr?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Rupee Ấn Độ (INR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang INR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

world mapcountries where OMR is usedcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngINR
0%1 OMR0.0 OMR235.58 INR
1%1 OMR0.010 OMR233.23 INR
2%1 OMR0.020 OMR230.87 INR
3%1 OMR0.030 OMR228.51 INR
4%1 OMR0.040 OMR226.16 INR
5%1 OMR0.050 OMR223.8 INR

Chuyển đổi Rial Oman thành Rupee Ấn Độ

OMRINR
1235.58
51177.93
102355.86
204711.72
5011779.3
10023558.6
25058896.51
500117793.03
1000235586.06

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Rial Oman

INROMR
10.0042
50.021
100.042
200.085
500.21
1000.42
2501.06
5002.12
10004.24

Thông tin thêm về OMR hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ