Valuta Ex Logo

OMR đến JPY

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái OMR/JPY 413.03 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where OMR is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngJPY
0%1 OMR0.0 OMR413.03 JPY
1%1 OMR0.010 OMR408.9 JPY
2%1 OMR0.020 OMR404.77 JPY
3%1 OMR0.030 OMR400.64 JPY
4%1 OMR0.040 OMR396.51 JPY
5%1 OMR0.050 OMR392.38 JPY

Chuyển đổi Rial Oman thành Yên Nhật

OMRJPY
1413.03
52065.17
104130.34
208260.69
5020651.73
10041303.47
250103258.67
500206517.35
1000413034.7

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rial Oman

JPYOMR
10.0024
50.012
100.024
200.048
500.12
1000.24
2500.61
5001.21
10002.42

Thông tin thêm về OMR hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ