Valuta Ex Logo

OMR đến KES

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái OMR/KES 335.5 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where OMR is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngKES
0%1 OMR0.0 OMR335.5 KES
1%1 OMR0.010 OMR332.15 KES
2%1 OMR0.020 OMR328.79 KES
3%1 OMR0.030 OMR325.44 KES
4%1 OMR0.040 OMR322.08 KES
5%1 OMR0.050 OMR318.73 KES

Chuyển đổi Rial Oman thành Shilling Kenya

OMRKES
1335.5
51677.52
103355.05
206710.11
5016775.28
10033550.57
25083876.43
500167752.86
1000335505.72

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Rial Oman

KESOMR
10.0030
50.015
100.030
200.060
500.15
1000.30
2500.75
5001.49
10002.98

Thông tin thêm về OMR hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ