Valuta Ex Logo

OMR đến LKR

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái OMR/LKR 820.51 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where OMR is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngLKR
0%1 OMR0.0 OMR820.51 LKR
1%1 OMR0.010 OMR812.3 LKR
2%1 OMR0.020 OMR804.1 LKR
3%1 OMR0.030 OMR795.89 LKR
4%1 OMR0.040 OMR787.69 LKR
5%1 OMR0.050 OMR779.48 LKR

Chuyển đổi Rial Oman thành Rupee Sri Lanka

OMRLKR
1820.51
54102.56
108205.13
2016410.26
5041025.65
10082051.31
250205128.29
500410256.58
1000820513.17

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Rial Oman

LKROMR
10.0012
50.0061
100.012
200.024
500.061
1000.12
2500.30
5000.61
10001.21

Thông tin thêm về OMR hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ