Valuta Ex Logo

OMR đến LRD

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái OMR/LRD 484.8 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-lrd?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where OMR is usedcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngLRD
0%1 OMR0.0 OMR484.8 LRD
1%1 OMR0.010 OMR479.96 LRD
2%1 OMR0.020 OMR475.11 LRD
3%1 OMR0.030 OMR470.26 LRD
4%1 OMR0.040 OMR465.41 LRD
5%1 OMR0.050 OMR460.56 LRD

Chuyển đổi Rial Oman thành Đô la Liberia

OMRLRD
1484.8
52424.04
104848.09
209696.18
5024240.45
10048480.91
250121202.27
500242404.55
1000484809.11

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Rial Oman

LRDOMR
10.0021
50.010
100.021
200.041
500.10
1000.21
2500.52
5001.03
10002.06

Thông tin thêm về OMR hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ