Valuta Ex Logo

OMR đến LYD

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái OMR/LYD 16.51 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where OMR is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngLYD
0%1 OMR0.0 OMR16.51 LYD
1%1 OMR0.010 OMR16.34 LYD
2%1 OMR0.020 OMR16.18 LYD
3%1 OMR0.030 OMR16.01 LYD
4%1 OMR0.040 OMR15.85 LYD
5%1 OMR0.050 OMR15.68 LYD

Chuyển đổi Rial Oman thành Dinar Libi

OMRLYD
116.51
582.55
10165.11
20330.23
50825.58
1001651.17
2504127.94
5008255.89
100016511.79

Chuyển đổi Dinar Libi thành Rial Oman

LYDOMR
10.061
50.30
100.61
201.21
503.02
1006.05
25015.14
50030.28
100060.56

Thông tin thêm về OMR hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ