Valuta Ex Logo

OMR đến TRY

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon

Tỷ giá hối đoái OMR/TRY 118.16 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-try?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

world mapcountries where OMR is usedcountries where TRY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngTRY
0%1 OMR0.0 OMR118.16 TRY
1%1 OMR0.010 OMR116.98 TRY
2%1 OMR0.020 OMR115.8 TRY
3%1 OMR0.030 OMR114.62 TRY
4%1 OMR0.040 OMR113.43 TRY
5%1 OMR0.050 OMR112.25 TRY

Chuyển đổi Rial Oman thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

OMRTRY
1118.16
5590.82
101181.65
202363.3
505908.25
10011816.51
25029541.28
50059082.57
1000118165.15

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Rial Oman

TRYOMR
10.0085
50.042
100.085
200.17
500.42
1000.85
2502.11
5004.23
10008.46

Thông tin thêm về OMR hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ