Tỷ giá hối đoái OMR/XAU 0.00057737 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | OMR | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 OMR | 0.0 OMR | 0.00058 XAU |
| 1% | 1 OMR | 0.010 OMR | 0.00057 XAU |
| 2% | 1 OMR | 0.020 OMR | 0.00057 XAU |
| 3% | 1 OMR | 0.030 OMR | 0.00056 XAU |
| 4% | 1 OMR | 0.040 OMR | 0.00055 XAU |
| 5% | 1 OMR | 0.050 OMR | 0.00055 XAU |
| OMR | XAU |
| 1 | 0.00058 |
| 5 | 0.0029 |
| 10 | 0.0058 |
| 20 | 0.012 |
| 50 | 0.029 |
| 100 | 0.058 |
| 250 | 0.14 |
| 500 | 0.29 |
| 1000 | 0.58 |
| XAU | OMR |
| 1 | 1732 |
| 5 | 8660.02 |
| 10 | 17320.04 |
| 20 | 34640.09 |
| 50 | 86600.22 |
| 100 | 173200.45 |
| 250 | 433001.12 |
| 500 | 866002.25 |
| 1000 | 1732004.5 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.