Tỷ giá hối đoái OMR/XAU 0.00063135 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | OMR | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 OMR | 0.0 OMR | 0.00063 XAU |
| 1% | 1 OMR | 0.010 OMR | 0.00063 XAU |
| 2% | 1 OMR | 0.020 OMR | 0.00062 XAU |
| 3% | 1 OMR | 0.030 OMR | 0.00061 XAU |
| 4% | 1 OMR | 0.040 OMR | 0.00061 XAU |
| 5% | 1 OMR | 0.050 OMR | 0.00060 XAU |
| OMR | XAU |
| 1 | 0.00063 |
| 5 | 0.0032 |
| 10 | 0.0063 |
| 20 | 0.013 |
| 50 | 0.032 |
| 100 | 0.063 |
| 250 | 0.16 |
| 500 | 0.32 |
| 1000 | 0.63 |
| XAU | OMR |
| 1 | 1583.9 |
| 5 | 7919.5 |
| 10 | 15839.01 |
| 20 | 31678.02 |
| 50 | 79195.06 |
| 100 | 158390.12 |
| 250 | 395975.3 |
| 500 | 791950.61 |
| 1000 | 1583901.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.