Valuta Ex Logo

OMR đến YER

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái OMR/YER 619.91 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-yer?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where OMR is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngYER
0%1 OMR0.0 OMR619.91 YER
1%1 OMR0.010 OMR613.71 YER
2%1 OMR0.020 OMR607.51 YER
3%1 OMR0.030 OMR601.32 YER
4%1 OMR0.040 OMR595.12 YER
5%1 OMR0.050 OMR588.92 YER

Chuyển đổi Rial Oman thành Rial Yemen

OMRYER
1619.91
53099.58
106199.17
2012398.35
5030995.89
10061991.78
250154979.46
500309958.93
1000619917.87

Chuyển đổi Rial Yemen thành Rial Oman

YEROMR
10.0016
50.0081
100.016
200.032
500.081
1000.16
2500.40
5000.81
10001.61

Thông tin thêm về OMR hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ