Valuta Ex Logo

OMR đến ZAR

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Rand Nam Phi (ZAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R

Tỷ giá hối đoái OMR/ZAR 41.62 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-zar?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Rand Nam Phi (ZAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang ZAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

world mapcountries where OMR is usedcountries where ZAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Rand Nam Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngZAR
0%1 OMR0.0 OMR41.62 ZAR
1%1 OMR0.010 OMR41.2 ZAR
2%1 OMR0.020 OMR40.79 ZAR
3%1 OMR0.030 OMR40.37 ZAR
4%1 OMR0.040 OMR39.95 ZAR
5%1 OMR0.050 OMR39.54 ZAR

Chuyển đổi Rial Oman thành Rand Nam Phi

OMRZAR
141.62
5208.11
10416.22
20832.44
502081.12
1004162.24
25010405.61
50020811.23
100041622.46

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Rial Oman

ZAROMR
10.024
50.12
100.24
200.48
501.2
1002.4
2506
50012.01
100024.02

Thông tin thêm về OMR hoặc ZAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ