Tỷ giá hối đoái PAB/XAG 0.0091940 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PAB | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 PAB | 0.0 PAB | 0.0092 XAG |
| 1% | 1 PAB | 0.010 PAB | 0.0091 XAG |
| 2% | 1 PAB | 0.020 PAB | 0.0090 XAG |
| 3% | 1 PAB | 0.030 PAB | 0.0089 XAG |
| 4% | 1 PAB | 0.040 PAB | 0.0088 XAG |
| 5% | 1 PAB | 0.050 PAB | 0.0087 XAG |
| PAB | XAG |
| 1 | 0.0092 |
| 5 | 0.046 |
| 10 | 0.092 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.46 |
| 100 | 0.92 |
| 250 | 2.29 |
| 500 | 4.59 |
| 1000 | 9.19 |
| XAG | PAB |
| 1 | 108.76 |
| 5 | 543.83 |
| 10 | 1087.67 |
| 20 | 2175.34 |
| 50 | 5438.35 |
| 100 | 10876.7 |
| 250 | 27191.76 |
| 500 | 54383.52 |
| 1000 | 108767.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PAB (Balboa Panama) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.